sub judice

sub judice

The case is sub judice, so no further details can be discussed publicly.

Định nghĩa

Tính từ (không biến đổi): - Đang chờ tòa án xét xử: "sub judice" dùng để chỉ một vụ việc, vấn đề hoặc tranh chấp đang được xem xét bởi tòa án hoặc thẩm phán, chưa phán quyết cuối cùng. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh pháp để nhấn mạnh rằng không nên thảo luận công khai hoặc bình luận về vụ việc đó có thể ảnh hưởng đến quá trình xét xử.

dụ sử dụng
  • (Vụ án vẫn đang chờ tòa xét xử, vậy báo chí không thể đưa tin về .)
  • (Bất kỳ bình luận nào về vấn đề này sẽ không phù hợp khi vẫn đang chờ tòa xét xử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be sub judice": đang trong tình trạng chờ xét xử.

    • The contract dispute is sub judice and cannot be discussed publicly. (Tranh chấp hợp đồng đang chờ tòa xét xử không thể thảo luận công khai.)
  • "sub judice rule": quy tắc hạn chế bình luận về vụ việc đang chờ xét xử.

    • The judge reminded everyone of the sub judice rule to prevent prejudice. (Thẩm phán nhắc nhở mọi người về quy tắc hạn chế bình luận để tránh gây thành kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Sub judice (tính từ) không biến thể thông dụng trong tiếng Anh. Tuy nhiên, liên quan đến thuật ngữ pháp :
    • Judicial (tính từ): thuộc về tòa án.
    • Judgment (danh từ): phán quyết của tòa.
Từ đồng nghĩa
  • Pending: đang chờ (một quyết định hoặc kết quả).
  • Under review: đang được xem xét (bởi tòa án).
  • Awaiting adjudication: đang chờ phán quyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sub judice", đây thuật ngữ pháp cố định.
Thành ngữ liên quan
  • "Sub judice" thường được dùng như một thành ngữ pháp , không thành ngữ thông dụng khác liên quan.